排他代詞

bài tha đại từ

Hán Việt: bài tha đại từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (tha) + (đại) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排他代詞 áitā dàicí n. <lg.> exclusive pronoun