排他生物 bài tha sanh vật Hán Việt: bài tha sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 他 (tha) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtbài tha sanh vậtCấu tạo排 + 他 + 生 + 物 · bài + tha + sanh + vật nghĩa thành phần: bài + tha + sanh + vật Nghĩa EngCihui 排他生物 áitā shēngwù n. exclusive attribute