排便習慣 bài tiện tập quán Hán Việt: bài tiện tập quán Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 便 (tiện) + 習 (tập) + 慣 (quán)Hán Việtbài tiện tập quánCấu tạo排 + 便 + 習 + 慣 · bài + tiện + tập + quán nghĩa thành phần: bài + tiện + tập + quán Nghĩa EngCihui 排便習慣 áibiàn xíguàn n. bowel-evacuation pattern