排便作用

bài tiện tác dụng

Hán Việt: bài tiện tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + 便 (tiện) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排便作用 áibiàn zuòyòng n. defecation