排便異常

bài tiện dị thường

Hán Việt: bài tiện dị thường

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + 便 (tiện) + (dị) + (thường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排便異常 áibiàn yìcháng v.p. abnormal defecation