排便障礙 bài tiện chướng ngại Hán Việt: bài tiện chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 便 (tiện) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtbài tiện chướng ngạiCấu tạo排 + 便 + 障 + 礙 · bài + tiện + chướng + ngại nghĩa thành phần: bài + tiện + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dysporia