排列图标

pái liè tú biāobài liệt đồ tiêu

Hán Việt: bài liệt đồ tiêu · Pinyin: pái liè tú biāo

Tổng quan

Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 圖 (đồ) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp xếp

Đức

  • Handedict Symbole anordnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

排列方式 · 排列次序 · 排列的 · 图标文件 · 图标更换 · 排列开来 · 排列形式 · 排列组合