排列圖標 pái liè tú biāo · bài liệt đồ tiêu Hán Việt: bài liệt đồ tiêu · Pinyin: pái liè tú biāo Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 圖 (đồ) + 標 (tiêu)Pinyinpái liè tú biāoHán Việtbài liệt đồ tiêuCấu tạo排 + 列 + 圖 + 標 · bài + liệt + đồ + tiêu nghĩa thành phần: bài + liệt + đồ + tiêu