排列形式 pái liè xíng shì·bài liệt hình thức Hán Việt: bài liệt hình thức · Pinyin: pái liè xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinpái liè xíng shìHán Việtbài liệt hình thứcCấu tạo排 + 列 + 形 + 式 · bài + liệt + hình + thức nghĩa thành phần: bài + liệt + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự sắp xếpĐứcHandedict Anordnung, Konfiguration Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 排列方式 · 排列次序 · 形式上 · 形式主义的