排列形式 pái liè xíng shì · bài liệt hình thức Hán Việt: bài liệt hình thức · Pinyin: pái liè xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinpái liè xíng shìHán Việtbài liệt hình thứcCấu tạo排 + 列 + 形 + 式 · bài + liệt + hình + thức nghĩa thành phần: bài + liệt + hình + thức