排列組合

pái liè zǔ hébài liệt tổ hợp

Hán Việt: bài liệt tổ hợp · Pinyin: pái liè zǔ hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

排列與組合的總稱,常運用於解決機率學與統計學方面的問題。參見「排列」、「組合」條。

Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 組 (tổ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoán vị tổ hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排列與組合的總稱,常運用於解決機率學與統計學方面的問題。參見「排列」、「組合」條。

Đức

  • Handedict Permutationen, Kombinationen und Variationen (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

排列方式 · 排列次序 · 组合式物 · 组合式的 · 組合數學 · 组合格子 · 組合音響 · 排列的