排列組合 pái liè zǔ hé · bài liệt tổ hợp Hán Việt: bài liệt tổ hợp · Pinyin: pái liè zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinpái liè zǔ héHán Việtbài liệt tổ hợpCấu tạo排 + 列 + 組 + 合 · bài + liệt + tổ + hợp nghĩa thành phần: bài + liệt + tổ + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 排列與組合的總稱,常運用於解決機率學與統計學方面的問題。參見「排列」、「組合」條。