排列開來 bài liệt khai lai Hán Việt: bài liệt khai lai Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 開 (khai) + 來 (lai)Hán Việtbài liệt khai laiCấu tạo排 + 列 + 開 + 來 · bài + liệt + khai + lai nghĩa thành phần: bài + liệt + khai + lai Nghĩa EngCihui string out