排列順序 pái liè shùn xù · bài liệt thuận tự Hán Việt: bài liệt thuận tự · Pinyin: pái liè shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyinpái liè shùn xùHán Việtbài liệt thuận tựCấu tạo排 + 列 + 順 + 序 · bài + liệt + thuận + tự nghĩa thành phần: bài + liệt + thuận + tự