排名前區 pái míng qián qū · bài danh tiền khu Hán Việt: bài danh tiền khu · Pinyin: pái míng qián qū Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 名 (danh) + 前 (tiền) + 區 (khu)Pinyinpái míng qián qūHán Việtbài danh tiền khuCấu tạo排 + 名 + 前 + 區 · bài + danh + tiền + khu nghĩa thành phần: bài + danh + tiền + khu