排外主義

bài ngoại chủ nghĩa

Hán Việt: bài ngoại chủ nghĩa

Tổng quan

thuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước ngoài, thuyết dành đặc quyền chỉ cho một đẳng cấp tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng

Cấu tạo: (bài) + (ngoại) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước ngoài, thuyết dành đặc quyền chỉ cho một đẳng cấp tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng

Eng

  • Cihui 排外主義 áiwàizhǔyì n. xenophobia; antiforeignism; exclusivism