排外心理 bài ngoại tâm lí Hán Việt: bài ngoại tâm lí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 外 (ngoại) + 心 (tâm) + 理 (lí)Hán Việtbài ngoại tâm líCấu tạo排 + 外 + 心 + 理 · bài + ngoại + tâm + lí nghĩa thành phần: bài + ngoại + tâm + lí Nghĩa EngCihui 排外心理 áiwài xīnlǐ n. xenophobia