排奡縱橫 pái ào zòng héng · bài ngạo túng hoành Hán Việt: bài ngạo túng hoành · Pinyin: pái ào zòng héng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 奡 (ngạo) + 縱 (túng) + 橫 (hoành)Pinyinpái ào zòng héngHán Việtbài ngạo túng hoànhCấu tạo排 + 奡 + 縱 + 橫 · bài + ngạo + túng + hoành nghĩa thành phần: bài + ngạo + túng + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排奡:矫健的样子。指诗文书画笔力矫健奔放,不受约束。