排尿危象 bài niệu nguy tượng Hán Việt: bài niệu nguy tượng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 尿 (niệu) + 危 (nguy) + 象 (tượng)Hán Việtbài niệu nguy tượngCấu tạo排 + 尿 + 危 + 象 · bài + niệu + nguy + tượng nghĩa thành phần: bài + niệu + nguy + tượng Nghĩa EngCihui urocrisis