排尿恐怖 bài niệu khủng phố Hán Việt: bài niệu khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 尿 (niệu) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtbài niệu khủng phốCấu tạo排 + 尿 + 恐 + 怖 · bài + niệu + khủng + phố nghĩa thành phần: bài + niệu + khủng + phố Nghĩa EngCihui urophobia