排尿感覺 bài niệu cảm giác Hán Việt: bài niệu cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 尿 (niệu) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtbài niệu cảm giácCấu tạo排 + 尿 + 感 + 覺 · bài + niệu + cảm + giác nghĩa thành phần: bài + niệu + cảm + giác Nghĩa EngCihui uriesthesis