排尿色情 bài niệu sắc tình Hán Việt: bài niệu sắc tình Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 尿 (niệu) + 色 (sắc) + 情 (tình)Hán Việtbài niệu sắc tìnhCấu tạo排 + 尿 + 色 + 情 · bài + niệu + sắc + tình nghĩa thành phần: bài + niệu + sắc + tình Nghĩa EngCihui undinism