排山倒峽

pái shān dǎo xiá bài san đảo hạp

Hán Việt: bài san đảo hạp · Pinyin: pái shān dǎo xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (san) + (đảo) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排:排开;倒:翻倒。推开山岳,翻倒山峡。形容水势猛,力量强盛,声势浩大。