排山壓卵

pái shān yā luǎn bài san áp noãn

Hán Việt: bài san áp noãn · Pinyin: pái shān yā luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (san) + (áp) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情极容易成功,毫不费力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻弱方不堪强方一击。

Eng

  • Cihui 排山壓卵 áishānyāluǎn id. cause a disaster