排序方式 bài tự phương thức Hán Việt: bài tự phương thức Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 序 (tự) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việtbài tự phương thứcCấu tạo排 + 序 + 方 + 式 · bài + tự + phương + thức nghĩa thành phần: bài + tự + phương + thức Nghĩa EngCihui sortord