排序算法 pái xù suàn fǎ · bài tự toán pháp Hán Việt: bài tự toán pháp · Pinyin: pái xù suàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 序 (tự) + 算 (toán) + 法 (pháp)Pinyinpái xù suàn fǎHán Việtbài tự toán phápCấu tạo排 + 序 + 算 + 法 · bài + tự + toán + pháp nghĩa thành phần: bài + tự + toán + pháp