排異作用 pái yì zuò yòng · bài dị tác dụng Hán Việt: bài dị tác dụng · Pinyin: pái yì zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 異 (dị) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinpái yì zuò yòngHán Việtbài dị tác dụngCấu tạo排 + 異 + 作 + 用 · bài + dị + tác + dụng nghĩa thành phần: bài + dị + tác + dụng