排患解紛

pái huàn jiě fēn bài hoạn giải phân

Hán Việt: bài hoạn giải phân · Pinyin: pái huàn jiě fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hoạn) + (giải) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「排難解紛」。見「排難解紛」條。01.清.吳偉業〈柳敬亭傳〉:「其善用權譎,為人排患解紛率類此。」<a name="排難解急"> </a>