排患解紛

pái huàn jiě fēn bài hoạn giải phân

Hán Việt: bài hoạn giải phân · Pinyin: pái huàn jiě fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hoạn) + (giải) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指为人排除危难,解决纠纷。今指调停双方争执。同“排难解纷”。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指为人排除危难,解决纠纷。今指调停双方争执。同排难解纷”。