排成梯隊

pái chéng tī duì bài thành thê đội

Hán Việt: bài thành thê đội · Pinyin: pái chéng tī duì

Tổng quan

sự dàn quân theo hình bậc thang, cấp bậc (dân sự), dàn quân theo hình bậc thang

Cấu tạo: (bài) + (thành) + (thê) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dàn quân theo hình bậc thang, cấp bậc (dân sự), dàn quân theo hình bậc thang