排成線的 bài thành tuyến đích Hán Việt: bài thành tuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 成 (thành) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtbài thành tuyến đíchCấu tạo排 + 成 + 線 + 的 · bài + thành + tuyến + đích nghĩa thành phần: bài + thành + tuyến + đích Nghĩa EngCihui linable