排擋速率 pái dǎng sù lǜ · bài đáng tốc suất Hán Việt: bài đáng tốc suất · Pinyin: pái dǎng sù lǜ Tổng quan số | tốc độ số Cấu tạo: 排 (bài) + 擋 (đáng) + 速 (tốc) + 率 (suất)Pinyinpái dǎng sù lǜHán Việtbài đáng tốc suấtCấu tạo排 + 擋 + 速 + 率 · bài + đáng + tốc + suất nghĩa thành phần: bài + đáng + tốc + suất Nghĩa ViệtCihui số | tốc độ số