排放装置

bài phóng trang trí

Hán Việt: bài phóng trang trí

Tổng quan

người làm việc chiết xuất, vật được chiếc xuất

Cấu tạo: 排 (bài) + 放 (phóng) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị xả
  • Tần suất từ người làm việc chiết xuất, vật được chiếc xuất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eductor

Eng

  • Tần suất từ eductor

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 排放器 · 排放管 · 装置物 · 排放阀门 · 装置成本 · 装置艺术 · 排放物