排斜體字 pái xié tǐ zì · bài tà thể tự Hán Việt: bài tà thể tự · Pinyin: pái xié tǐ zì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 斜 (tà) + 體 (thể) + 字 (tự)Pinyinpái xié tǐ zìHán Việtbài tà thể tựCấu tạo排 + 斜 + 體 + 字 · bài + tà + thể + tự nghĩa thành phần: bài + tà + thể + tự