排斥異己

pái chì yì jǐ bài xích dị kỉ

Hán Việt: bài xích dị kỉ · Pinyin: pái chì yì jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (xích) + (dị) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排挤、清除和自己意见不同或不属于自己集团派系的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"排斥异己"。

Eng

  • Cihui 排斥異己 áichìyìjǐ f.e. exclude outsiders; discriminate against dissenters