排斥某人 bài xích mỗ nhân Hán Việt: bài xích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 斥 (xích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbài xích mỗ nhânCấu tạo排 + 斥 + 某 + 人 · bài + xích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bài + xích + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui ease sb out