排時間表

bài thì gian biểu

Hán Việt: bài thì gian biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (thì) + (gian) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排時間表 ái shíjiānbiǎo v.o. draw up a schedule