排有坐次 pái yǒu zuò cì · bài hữu tọa thứ Hán Việt: bài hữu tọa thứ · Pinyin: pái yǒu zuò cì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 有 (hữu) + 坐 (tọa) + 次 (thứ)Pinyinpái yǒu zuò cìHán Việtbài hữu tọa thứCấu tạo排 + 有 + 坐 + 次 · bài + hữu + tọa + thứ nghĩa thành phần: bài + hữu + tọa + thứ