排氣淨化 pái qì jìng huà · bài khí tịnh hóa Hán Việt: bài khí tịnh hóa · Pinyin: pái qì jìng huà Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)Pinyinpái qì jìng huàHán Việtbài khí tịnh hóaCấu tạo排 + 氣 + 淨 + 化 · bài + khí + tịnh + hóa nghĩa thành phần: bài + khí + tịnh + hóa