排氣唧筒 bài khí tức đồng Hán Việt: bài khí tức đồng Tổng quan thiết bị bơm hơi Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 唧 (tức) + 筒 (đồng)Hán Việtbài khí tức đồngCấu tạo排 + 氣 + 唧 + 筒 · bài + khí + tức + đồng nghĩa thành phần: bài + khí + tức + đồng Nghĩa ViệtCihui thiết bị bơm hơi