排氣豎坑

bài khí thụ khanh

Hán Việt: bài khí thụ khanh

Tổng quan

sự phóng lên, sự ném lên, (ngành mỏ) giếng thông gió, (địa lý,địa chất) phay nghịch, ngước lên, nhìn lên (mắt), bị phóng lên, bị ném lên, phóng lên, ném lên, đưa (mắt) ngước nhìn lên

Cấu tạo: (bài) + (khí) + (thụ) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phóng lên, sự ném lên, (ngành mỏ) giếng thông gió, (địa lý,địa chất) phay nghịch, ngước lên, nhìn lên (mắt), bị phóng lên, bị ném lên, phóng lên, ném lên, đưa (mắt) ngước nhìn lên