排氣方式 pái qì fāng shì · bài khí phương thức Hán Việt: bài khí phương thức · Pinyin: pái qì fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinpái qì fāng shìHán Việtbài khí phương thứcCấu tạo排 + 氣 + 方 + 式 · bài + khí + phương + thức nghĩa thành phần: bài + khí + phương + thức