排氣行程 bài khí hành trình Hán Việt: bài khí hành trình Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 行 (hành) + 程 (trình)Hán Việtbài khí hành trìnhCấu tạo排 + 氣 + 行 + 程 · bài + khí + hành + trình nghĩa thành phần: bài + khí + hành + trình Nghĩa EngCihui instroke