排水龍頭 pái shuǐ lóng tóu · bài thủy long đầu Hán Việt: bài thủy long đầu · Pinyin: pái shuǐ lóng tóu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 水 (thủy) + 龍 (long) + 頭 (đầu)Pinyinpái shuǐ lóng tóuHán Việtbài thủy long đầuCấu tạo排 + 水 + 龍 + 頭 · bài + thủy + long + đầu nghĩa thành phần: bài + thủy + long + đầu