排污牌照 pái wū pái zhào · bài ô bài chiếu Hán Việt: bài ô bài chiếu · Pinyin: pái wū pái zhào Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 污 (ô) + 牌 (bài) + 照 (chiếu)Pinyinpái wū pái zhàoHán Việtbài ô bài chiếuCấu tạo排 + 污 + 牌 + 照 · bài + ô + bài + chiếu nghĩa thành phần: bài + ô + bài + chiếu