排沙見金

pái shā jiàn jīn bài sa kiến kim

Hán Việt: bài sa kiến kim · Pinyin: pái shā jiàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (sa) + (kiến) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻从大量的东西中选取精华。同“排沙简金”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"排沙简金"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻从大量的东西中选取精华。同排沙简金”。