排泄器官

bài tiết khí quan

Hán Việt: bài tiết khí quan

Tổng quan

cơ quan bài tiết: bộ máy bài tiết

Cấu tạo: (bài) + (tiết) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan bài tiết: bộ máy bài tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體內處理、進行排泄作用的器官。如腎臟、輸尿管、汗腺等。

Eng

  • Cihui 排泄器官 áixiè qìguān n. <phys.> excretory organs

ja

  • JMdict excretory organ