排泄塞門 pái xiè sāi mén · bài tiết tắc môn Hán Việt: bài tiết tắc môn · Pinyin: pái xiè sāi mén Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 泄 (tiết) + 塞 (tắc) + 門 (môn)Pinyinpái xiè sāi ménHán Việtbài tiết tắc mônCấu tạo排 + 泄 + 塞 + 門 · bài + tiết + tắc + môn nghĩa thành phần: bài + tiết + tắc + môn