排泄過少 bài tiết quá thiểu Hán Việt: bài tiết quá thiểu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 泄 (tiết) + 過 (quá) + 少 (thiểu)Hán Việtbài tiết quá thiểuCấu tạo排 + 泄 + 過 + 少 · bài + tiết + quá + thiểu nghĩa thành phần: bài + tiết + quá + thiểu Nghĩa EngCihui hypoeccrisia