排洩系統

pái xiè xì tǒng bài duệ hệ thống

Hán Việt: bài duệ hệ thống · Pinyin: pái xiè xì tǒng

Tổng quan

hệ thống thoát nước | hệ thống bài tiết

Cấu tạo: (bài) + (duệ) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống thoát nước | hệ thống bài tiết

Eng

  • CC-CEDICT drainage system|excretory system
  • Cihui drainage system; excretory system