排滿行長 pái mǎn xíng cháng · bài mãn hành trường Hán Việt: bài mãn hành trường · Pinyin: pái mǎn xíng cháng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 滿 (mãn) + 行 (hành) + 長 (trường)Pinyinpái mǎn xíng chángHán Việtbài mãn hành trườngCấu tạo排 + 滿 + 行 + 長 · bài + mãn + hành + trường nghĩa thành phần: bài + mãn + hành + trường