排澇補種

bài lạo bổ chủng

Hán Việt: bài lạo bổ chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (lạo) + (bổ) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排澇補種 áilàobǔzhòng f.e. plant again after the water recedes