排灌機械 bài quán ki giới Hán Việt: bài quán ki giới Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 灌 (quán) + 機 (ki) + 械 (giới)Hán Việtbài quán ki giớiCấu tạo排 + 灌 + 機 + 械 · bài + quán + ki + giới nghĩa thành phần: bài + quán + ki + giới Nghĩa EngCihui 排灌機械 áiguàn jīxiè n. irrigation and drainage machinery M:¹tái/²bù